MÔ TẢ SẢN PHẨM
Switch Layer 2 Ruijie Reyee RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2
Giới thiệu về Switch Layer2 Managed PoE Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2
Switch Layer2 Managed PoE Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 là một thiết bị chuyển mạch mạnh mẽ và linh hoạt, được thiết kế để phục vụ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Với khả năng quản lý lớp 2 và hỗ trợ PoE, Switch này cung cấp một giải pháp mạng đáng tin cậy và hiệu suất cao, giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.


Các tính năng nổi bật
-
24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE+: Hỗ trợ cấp nguồn lên tới 370W, với mỗi cổng cung cấp đến 15W, phù hợp với điện thoại IP, camera, và các bộ phát wifi.
-
4 cổng SFP+: Hỗ trợ tốc độ chuyển mạch cao, giúp mạng dễ dàng mở rộng trong tương lai.
-
Tốc độ chuyển mạch lên tới 56 Gbps: Đảm bảo hiệu suất cao và khả năng chuyển tiếp gói tin lên tới 41.67 Mpps.
-
Quản lý trọn đời trên Ruijie Cloud: Dễ dàng cấu hình và quản lý qua ứng dụng Ruijie Cloud, giao diện web hoặc giao diện dòng lệnh CLI.
-
Định tuyến tĩnh lớp 2: Cho phép phân đoạn mạng thành các nhóm riêng biệt và giao tiếp qua VLAN mà không làm giảm hiệu suất của ứng dụng.
-
Bảo mật và quản lý mạng: Cung cấp các tính năng bảo mật và quản lý mạng hiện đại, đảm bảo mạng an toàn và ổn định.
-
Thiết kế linh hoạt và tiết kiệm năng lượng: Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.



Ưu điểm của Switch Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2
-
Hiệu suất cao: Cung cấp tốc độ chuyển mạch lên tới 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin lên tới 41.67 Mpps.
-
Độ tin cậy cao: Giúp tăng tốc truyền tải tệp, giảm thời gian trễ của mạng, và hỗ trợ cổng 10G để sẵn sàng mở rộng trong tương lai.
-
Tính linh hoạt: Hỗ trợ cấp nguồn PoE lên tới 15W trên mỗi cổng, phù hợp với điện thoại IP, camera, và các bộ phát wifi.
-
Dễ dàng cấu hình và quản lý: Dễ dàng cấu hình và quản lý qua ứng dụng Ruijie Cloud, giao diện web hoặc giao diện dòng lệnh CLI.
Switch Layer2 Managed PoE Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp tăng cường hiệu suất mạng và đảm bảo mạng an toàn và ổn định.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Basic | |
| 10/100/1000Base-T ports | 24 |
| SFP ports | 4 |
| PoE/PoE+ ports | 24 |
| Max. PoE budget | 370W |
| Layer Type | Layer 2 |
| Switching capacity | 56 Gbps |
| Forwarding rate | 41.67 Mpps |
| Packet Buffer | 4.1 Mbit |
| MAC address table | 8000 |



